Độ cứng Shore A và Độ co giãn là gì? Trong các dự án xây dựng chuyên nghiệp, Bảng Thông số Kỹ thuật (TDS) chính là “ngôn ngữ chung”. Nó kết nối kiến trúc sư, kỹ sư và nhà thầu. Để đọc hiểu tài liệu này, việc nắm vững hai chỉ số cốt lõi là Độ cứng Shore A và Độ co giãn là điều bắt buộc.
Chúng không chỉ là những con số khô khan. Chúng là chìa khóa để lựa chọn đúng vật liệu, đảm bảo an toàn và độ bền cho cả công trình. Bài viết này của VCC sẽ phân tích sâu hai thông số này, giúp bạn tự tin ra quyết định như một chuyên gia.

I. Độ cứng Shore A là gì? Không chỉ là “cứng” hay “mềm”
Độ cứng Shore A là một trong những thông số cơ bản nhất. Nhiều người lầm tưởng Shore A chỉ đơn giản là độ cứng vật lý. Nhưng ý nghĩa kỹ thuật của nó sâu sắc hơn nhiều. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và ứng dụng của keo. Hiểu sai về nó có thể dẫn đến những lựa chọn vật liệu sai lầm.
1. Định nghĩa kỹ thuật
Độ cứng Shore A là một thang đo tiêu chuẩn. Nó dùng để đo khả năng kháng lại sự lún vào của một vật liệu đàn hồi. Thang đo này được đặt theo tên của Albert Ferdinand Shore. Hãy tưởng tượng bạn dùng ngón tay cái ấn vào một miếng cao su. Lực cản mà bạn cảm nhận được có liên quan trực tiếp đến độ cứng Shore A của nó.
2. Thang đo Shore A hoạt động như thế nào?
Phép đo được thực hiện bằng một thiết bị gọi là durometer. Thiết bị này có một mũi kim được gắn lò xo. Nó sẽ ấn vào bề mặt vật liệu với một lực quy định. Độ lún của mũi kim sẽ được chuyển thành một con số từ 0 đến 100. Số 0 là mềm nhất, 100 là cứng nhất.

Để dễ hình dung, hãy xem qua một vài ví dụ:
- 25A: Dây thun, kẹo dẻo. Rất mềm.
- 50A: Cục tẩy bút chì. Mềm vừa phải.
- 70A: Lốp xe ô tô. Cứng và bền.
- 95A: Bánh xe đẩy. Rất cứng.
3. Ý nghĩa của Độ Cứng Shore A trong ứng dụng keo trám
Việc lựa chọn độ cứng Shore A phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí ứng dụng.
- Shore A thấp (15-25): Keo mềm, linh hoạt. Rất phù hợp cho các khe co giãn có độ dịch chuyển lớn. Nó tạo ra ít ứng suất lên thành khe, bảo vệ các vật liệu nền nhạy cảm.
- Shore A trung bình (25-40): Đây là dải phổ biến cho các loại keo silicone thời tiết. Nó cân bằng giữa độ mềm dẻo và độ bền cơ học. Keo Silicone Thời Tiết VCC là một ví dụ.
- Shore A cao (40 trở lên): Keo cứng, chịu mài mòn, va đập tốt. Nó phù hợp cho các khe sàn chịu tải trọng, khu vực đi lại. Tuy nhiên, nó sẽ kém linh hoạt hơn. Để hiểu sâu hơn, bạn có thể đọc bài viết phân tích chi tiết về độ cứng Shore A của keo silicone.
4. Những hạn chế của thang đo Shore A
Là một chuyên gia, bạn cần biết những gì Shore A không thể hiện. Đây là một phép thử tĩnh tại một điểm. Nó không cho biết khả năng chịu mỏi của vật liệu. Nó cũng không cho biết độ cứng thay đổi thế nào theo nhiệt độ. Do đó, không bao giờ chỉ dựa vào Shore A để quyết định.
Như vậy, Shore A cho chúng ta một bức tranh rõ nét về khả năng kháng lún tĩnh của vật liệu. Tuy nhiên, một keo trám khe không “đứng yên”, nó phải “sống” cùng với sự dịch chuyển của kết cấu. Để đánh giá khả năng linh hoạt và bền bỉ trong điều kiện động này, chúng ta phải xét đến thông số quan trọng tiếp theo: Khả năng co giãn.
II. Khả năng co giãn – Nhịp đập của Mối nối
Bản chất của một khe co giãn là sự dịch chuyển không ngừng. Vì vậy, linh hồn của một sản phẩm keo trám khe ưu việt nằm ở khả năng co giãn của nó. Đây là thông số đo lường “sức chịu đựng” và sự linh hoạt của mối nối trước những thử thách liên tục của nhiệt độ, tải trọng và thời gian.
1. Định nghĩa và cách đọc thông số
Khả năng co giãn là tỷ lệ phần trăm (%) dịch chuyển tối đa. Nó cho biết tổng độ dịch chuyển mà keo có thể chịu được so với chiều rộng ban đầu của khe. Thông số này thường được ghi dưới dạng “±”.
Ví dụ: Một loại keo có khả năng co giãn ±25%.
- Nếu được thi công vào một khe rộng 20mm.
- Nó có thể bị kéo giãn ra đến 25mm (rộng thêm 25%).
- Và có thể bị nén lại còn 15mm (hẹp đi 25%).
- Tổng biên độ dịch chuyển là 10mm.
Đây là một thông số cực kỳ quan trọng, thường được quy định trong tiêu chuẩn quốc tế ASTM C920. Các sản phẩm keo silicone cao cấp của VCC đều đáp ứng các cấp độ co giãn cao nhất của tiêu chuẩn này.
2. Mối quan hệ với Suất đàn hồi (Mô-đun) – “Tính cách” của keo
Khả năng co giãn cho biết keo có thể dịch chuyển bao xa. Mô-đun cho biết cần bao nhiêu lực để làm nó dịch chuyển.
- Keo Mô-đun Thấp: Dễ kéo giãn, cần ít lực. Rất “mềm mỏng”. Loại này lý tưởng cho vật liệu nền nhạy cảm (tấm ốp EIFS, khung cửa nhựa). Nó co giãn cùng vật liệu mà không tạo lực kéo làm hỏng chúng.
- Keo Mô-đun Cao: Khó kéo giãn, cần nhiều lực. Rất “cứng rắn”. Loại này dùng trong các ứng dụng kết cấu, nơi cần sự vững chắc và ít dịch chuyển.
Các sản phẩm của VCC được thiết kế với các mức Mô-đun khác nhau. Điều này để đáp ứng chính xác yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng.
Rõ ràng, khả năng co giãn và suất đàn hồi (modul) cho chúng ta biết keo có thể dịch chuyển bao xa và cần bao nhiêu lực để làm điều đó. Nhưng một câu hỏi kỹ thuật quan trọng hơn được đặt ra: làm thế nào để vừa co giãn tốt, vừa đủ bền chắc để không bị xé rách? Câu trả lời nằm ở sự cân bằng tinh tế trong công nghệ hóa học polymer.
III. “Tam giác hiệu năng”: Độ cứng – Co giãn – Độ bền kéo
Việc tạo ra một sản phẩm keo trám hiệu suất cao không phải là tối đa hóa một chỉ số duy nhất; mà là một nghệ thuật cân bằng. Các kỹ sư hóa học của VCC luôn phải làm việc với một “tam giác hiệu năng”; nơi việc tối ưu một đặc tính có thể ảnh hưởng đến các đặc tính khác.
Ba đỉnh của tam giác này là:
- Chỉ số Độ cứng (Shore A): Khả năng chống lún, chống mài mòn.
- Độ co giãn: Khả năng kéo dài mà không bị đứt.
- Độ bền kéo: Lực tối đa mà keo chịu được trước khi đứt.
Việc tăng một chỉ số thường sẽ làm giảm một chỉ số khác. Ví dụ, một loại keo rất cứng (Shore A cao) thường sẽ có độ co giãn thấp hơn. Một loại keo rất dẻo (co giãn cao) có thể sẽ có độ bền kéo không bằng loại cứng.

Kinh nghiệm và công nghệ của VCC nằm ở việc tạo ra công thức tối ưu. Chúng tôi cân bằng các yếu tố này để sản phẩm đạt hiệu năng cao nhất cho đúng mục đích sử dụng.
Việc thấu hiểu “tam giác hiệu năng” này không chỉ là lý thuyết. Nó là cơ sở để chúng ta đưa ra những quyết định lựa chọn vật liệu chính xác trong thực tế. Mỗi hạng mục thi công khác nhau sẽ đòi hỏi một sự cân bằng khác nhau trong tam giác này.
IV. Ứng dụng thực tế: Chọn đúng thông số cho từng hạng mục
Từ những phân tích kỹ thuật ở trên, giờ là lúc áp dụng vào thực tế công trường. Bảng dưới đây sẽ hệ thống hóa cách lựa chọn sản phẩm VCC tối ưu; cho từng hạng mục thi công cụ thể. Dựa trên việc phân tích các yêu cầu về thông số kỹ thuật.
Hạng mục thi công | Yêu cầu kĩ thuật chính | Lý do lựa chọn | Sản phẩm VCC gợi ý |
Trám khe kính mặt dựng tòa nhà | Co giãn rất cao (±25% trở lên), Mô-đun thấp, chống UV. | Mô-đun thấp giảm ứng suất lên vách kính, co giãn cao đáp ứng dịch chuyển do nhiệt/gió. | Keo Silicone Thời Tiết VCC |
Trám khe sàn bê tông nhà xưởng | Độ cứng Shore A cao (>40), kháng hóa chất, chịu mài mòn. | Shore A cao để chịu được xe nâng và đi lại. Co giãn không cần quá lớn. | Keo Epoxy 2 thành phần VCC E102 |
Lắp đặt khung cửa nhôm, vách kính | Bám dính tốt, Shore A trung bình, co giãn tốt (±25%). | Cân bằng giữa độ cứng và độ linh hoạt cho các ứng dụng phổ thông. | Keo Silicone Trung Tính VCC |
Dán kết cấu phụ trợ (nẹp, tấm ốp, biển quảng cáo…) | Mô-đun cao, cường độ bám dính ban đầu cao, Shore A cao. | Lực bám tức thì cao, không chảy xệ để định vị ngay. Yêu cầu Mô-đun và Shore A cao để tạo liên kết cứng, chịu lực, chống va đập. | Keo đa năng gốc SBS VCC V-Bond |
Tuy nhiên, việc lựa chọn một sản phẩm có các thông số cơ học phù hợp mới chỉ là điều kiện cần. Để một mối nối thực sự bền vững qua hàng thập kỷ, điều kiện đủ chính là khả năng của nó chống chịu lại các tác nhân khắc nghiệt từ môi trường.
V. Ngoài Shore A và Độ co giãn: Các yếu tố độ bền khác ảnh hưởng tới mối nối
Một sản phẩm keo trám khe cao cấp không chỉ mạnh mẽ ở thời điểm ban đầu. Giá trị thực sự của nó được chứng minh qua khả năng duy trì hiệu suất ổn định sau nhiều năm. Vì vậy, một Bảng Thông số Kỹ thuật chuyên nghiệp của VCC luôn cung cấp các dữ liệu quan trọng về độ bền lâu dài.
1. Khả năng kháng tia UV và thời tiết
Đây là yếu tố sống còn cho các mối nối ngoài trời. Tia cực tím (UV) có thể phá vỡ các liên kết polymer. Nó làm keo bị hóa cứng, phấn hóa hoặc nứt gãy. Các sản phẩm keo silicone VCC có khả năng kháng tia UV và ozone vượt trội. Chúng đảm bảo hiệu suất không đổi sau nhiều năm phơi nắng, mưa.
2. Nhiệt độ làm việc
Thông số này cho biết dải nhiệt độ mà keo có thể duy trì các đặc tính của nó. Ví dụ, từ -40°C đến 150°C. Lựa chọn keo có dải nhiệt độ phù hợp với môi trường thi công là rất quan trọng.
VI. Kết luận
Việc đọc hiểu các thông số kỹ thuật như độ cứng Shore A và khả năng co giãn là một kỹ năng thiết yếu. Nó phân biệt một người thợ chuyên nghiệp với một người dùng thông thường. Những con số này không chỉ là thông tin tham khảo. Chúng là kim chỉ nam giúp lựa chọn đúng vật liệu kỹ thuật, dự đoán được hiệu suất và đảm bảo an toàn cho công trình.
Tại VCC, chúng tôi không chỉ cam kết về chất lượng sản phẩm. Chúng tôi còn cam kết về sự minh bạch và chính xác trong thông tin kỹ thuật. Chúng tôi tin rằng, việc cung cấp kiến thức chuyên sâu và dữ liệu đáng tin cậy là cách tốt nhất để đồng hành cùng các chuyên gia. Điều đó giúp tạo nên những công trình bền vững và an toàn tuyệt đối.
VII. Các câu hỏi thường gặp (FAQs)
Độ cứng Shore A có thay đổi theo nhiệt độ không?
Có. Hầu hết các vật liệu đàn hồi sẽ trở nên cứng hơn ở nhiệt độ thấp. Và mềm hơn ở nhiệt độ cao. Bảng Thông số Kỹ thuật thường đo Shore A ở nhiệt độ phòng tiêu chuẩn (khoảng 23-25°C).
Keo có Shore A cao hơn có phải lúc nào cũng bền hơn không?
Không hẳn. “Bền” phụ thuộc vào ứng dụng. Keo Shore A cao bền hơn về mặt chống mài mòn. Nhưng nếu dùng nó cho khe co giãn lớn, nó có thể sẽ sớm bị hỏng do không đủ linh hoạt.
Độ bền kéo có ý nghĩa gì?
Nó đo lực tối đa trên một đơn vị diện tích (thường là MPa) mà keo chịu được trước khi đứt. Thông số này quan trọng cho các ứng dụng kết cấu và chịu lực.
Tôi nên tìm các thông số này ở đâu trên sản phẩm VCC?
Tất cả các thông số kỹ thuật chi tiết đều được công bố rõ ràng. Chúng nằm trong Bảng Thông số Kỹ thuật (Technical Data Sheet – TDS). Tài liệu này có sẵn trên website vccsealant.com cho từng sản phẩm.
Giữa hai keo cùng có khả năng co giãn ±25%, keo có modulus thấp hơn có ưu điểm gì?
Keo có modulus thấp hơn sẽ tạo ra ít ứng suất hơn lên bề mặt vật liệu nền khi nó co giãn. Điều này rất quan trọng khi làm việc với các vật liệu dễ bị biến dạng hoặc hư hỏng do lực kéo.
Nhiều thông tin hữu ích
cảm ơn bạn