Tối ưu hóa chất lượng xây thô với Bảng điểm LOTUS Homes C&S.

Khác với các công trình đã hoàn thiện, nhà ở xây thô (Core & Shell) cần chú trọng đặc biệt vào chất lượng lớp vỏ công trình và các giải pháp kết cấu ngay từ giai đoạn đầu. LOTUS Homes C&S là bộ tiêu chuẩn giúp chủ nhà và đơn vị thi công đánh giá mức độ bền vững, khả năng cách nhiệt và chống thấm của ngôi nhà, thông qua việc sử dụng các giải pháp vật liệu đạt chuẩn như keo silicone VCC.

Hướng dẫn sử dụng công cụ tính điểm.

Công cụ tính toán tự động giúp chủ đầu tư và các đơn vị nhà thầu dễ dàng định hướng dự án đạt các cấp độ chứng nhận xanh, từ đó nâng cao giá trị bất động sản và tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.
Quý khách hãy nhập dữ liệu vào bảng dưới đây để nhận kết quả xếp hạng (Chứng nhận, Bạc, Vàng, Bạch kim) ngay lập tức.
Mọi công thức tính toán đều được giữ nguyên theo tiêu chuẩn của VGBC dành cho hệ thống LOTUS Homes C&S Pilot. Quý khách chỉ cần nhập thông số kỹ thuật của phần thô và các vật liệu dự kiến để nhận kết quả xếp hạng dự kiến. Trong giai đoạn thi công này, việc sử dụng các dòng keo silicone VCC đạt chuẩn phát thải thấp (Low VOC) để xử lý khe lún, khung cửa và mối nối kết cấu sẽ đóng góp trực tiếp vào điểm số tại hạng mục Vật liệu và Sức khỏe, giúp bảo vệ cấu trúc công trình bền bỉ theo thời gian.

BẢNG ĐIỂM DỰ KIẾN: LOTUS HOMES C&S PILOT

Hệ thống áp dụng cho các dự án nhà ở riêng lẻ, biệt thự. Tổng điểm tối đa: 78 điểm.

PR (Prerequisite): Điều kiện tiên quyết (Bắt buộc)
STTHạng mục & Tiêu chíTối đaDự án đạt
1. NĂNG LƯỢNG (ENERGY) – Tối đa 25 điểm
Lối 1: Lối tòa nhà sẵn sàng cân bằng năng lượng / Pathway 1: Net Zero Energy Ready Building
E-1Tòa nhà sẵn sàng cân bằng năng lượng25
Lối 2: Lối quy định (Tối đa 20 điểm) / Pathway 2: Prescriptive Pathway (Max 20 pts)
E-2Thiết kế thụ động6
E-3Vỏ công trình7
E-4Làm mát tự nhiên cho căn nhà3
E-5Năng lượng tái tạo2
E-6Nước nóng năng lượng mặt trời chờ sẵn2
Lưu ý về phương pháp tính điểm: Mục 1 bao gồm hai lối tiếp cận riêng biệt. Dự án chỉ được lựa chọn một trong hai phương án để tính điểm: Lối 1 (Net Zero) HOẶC Lối 2 (Thiết kế quy định). Tổng điểm tối đa cho Mục 1 không vượt quá 25 điểm.
2. VẬT LIỆU & TÀI NGUYÊN (MATERIALS) – 15 điểm
MR-1Tác động môi trường của vật liệu xây dựng4
MR-2Giảm mức sử dụng bê tông2
MR-3Vật liệu bền vững4
MR-4Vật liệu không nung2
MR-5Phát thải xây dựng2
MR-6Quản lý phát thải trong giai đoạn vận hành1
3. VỊ TRÍ & MÔI TRƯỜNG (SITE) – 16 điểm
SE-1Lựa chọn khu đất1
SE-2khả năng chống chịu thiên tai2
SE-3Dấu chân xây dựng2
SE-4Nước mưa chảy tràn2
SE-5Hiệu ứng đảo nhiệt2
SE-6Kiểm soát ô nhiễm trong giai đoạn xây dựng1
SE-7Giao thông xanh2
SE-8Cây & ưa sinh thái2
SE-9Tiện ích chung ngoài trời2
4. NƯỚC & 5. SỨC KHỎE – 10 điểm
W-1Thu gom nước mưa2
H-1Thông gió & Chất lượng không khí trong nhà4
H-2Chiếu sáng tự nhiên3
H-3Tiện nghi âm học1
6. QUẢN LÝ (MANAGEMENT) – 4 điểm
PRMan-PR-1: Cẩm nang cho người mua nhàPR
Man-1Quy trình thiết kế hiệu quả1
Man-2Giai đoạn xây dựng1
Man-3Cẩm nang cho người mua nhà1
Man-4Nhận thức xanh1
7. HIỆU NĂNG VƯỢT TRỘI (EP) – 8 điểm
EP-1,2Hiệu năng vượt trội / Giải pháp tiên tiến8
QUY ĐỊNH MỨC ĐIỂM CHỨNG NHẬN (CƠ SỞ 78 ĐIỂM)
Khoảng điểmHạng chứng nhận
28 – 37Chứng nhận
38 – 44Bạc
45 – 51Vàng
52 – 78Bạch kim