Trong ngành công nghiệp sản xuất và phân phối keo dán, chất trám (sealant), năng lực Nghiên cứu & Phát triển (R&D) chính là “chìa khóa vàng” quyết định vị thế của doanh nghiệp. Tại VCC, phòng R&D là bệ phóng chiến lược, nơi hiện thực hóa cam kết về chất lượng vượt trội và định hướng kiến trúc xanh bền vững.
VAI TRÒ VÀ CHỨC NĂNG CHIẾN LƯỢC CỦA PHÒNG R&D VCC
Nghiên cứu & Tối ưu hóa Công thức: Liên tục cải tiến công thức chất trám (Silicone trung tính, Acrylic, Polyurethane…) nhằm gia tăng độ bền thời tiết, khả năng chịu nhiệt và lực bám dính bám sát các tiêu chuẩn quốc tế (REACH, SVHC, ISO).
Kiểm soát và Đảm bảo Chất lượng (QA/QC chuyên sâu): Thử nghiệm nghiêm ngặt nguyên liệu đầu vào và thành phẩm đầu ra, đảm bảo tính đồng nhất 100% trước khi đưa ra thị trường.
Bản địa hóa Công nghệ: Nghiên cứu và điều chỉnh đặc tính kỹ thuật của keo (độ nhớt, thời gian lưu hóa, độ giãn dài) để sản phẩm thích ứng hoàn hảo với khí hậu nhiệt đới ẩm đặc thù của Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
Tiên phong Phát triển Sản phẩm Xanh: Đây là chức năng cốt lõi trong kỷ nguyên mới. R&D VCC tập trung loại bỏ các dung môi độc hại, giảm thiểu tối đa hàm lượng hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (Low VOC), đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của các chứng nhận công trình xanh như LOTUS hay A+.
SƠ ĐỒ TỔ CHỨC PHÒNG R&D VCC: TỐI ƯU VÀ CHUYÊN NGHIỆP
Để vận hành một khối lượng công việc khổng lồ với độ chính xác tuyệt đối, cấu trúc nhân sự của phòng R&D VCC được thiết kế theo mô hình ma trận chuyên môn hóa cao:
- Trưởng phòng R&D: Các chuyên gia đầu ngành, định hình chiến lược sản phẩm và kết nối chuyển giao công nghệ quốc tế.
- Bộ phận Nghiên cứu Công thức Mới (Formulation Team): Tập trung vào việc phát triển các dòng keo sinh học, keo thân thiện môi trường và keo kỹ thuật cao (chịu nhiệt cực hạn, chống cháy).
- Bộ phận Thử nghiệm & Kiểm định (Testing & QC Team): Vận hành hệ thống máy móc phòng Lab để thu thập dữ liệu khách quan.
- Bộ phận Hỗ trợ Kỹ thuật Ứng dụng (Application Team): Chuyển giao công nghệ từ phòng Lab ra các đại lý, nhà thầu và trực tiếp giải quyết bài toán kỹ thuật tại công trường.
HỆ THỐNG TRANG THIẾT BỊ PHÒNG LAB HIỆN ĐẠI – QUY MÔ ĐẦU NGÀNH

| STT | Thiết bị tiêu chuẩn | Chức năng kỹ thuật chuyên sâu tại R&D VCC | Ý nghĩa đối với sản phẩm và Định hướng Xanh |
|---|---|---|---|
| 1 | Tủ giả lập môi trường | Tạo ra các chu kỳ sốc nhiệt, tia UV, độ ẩm khắc nghiệt để thử nghiệm độ lão hóa của keo. | Bảo chứng cho độ bền kéo dài hàng chục năm của keo thời tiết, giảm thiểu rác thải xây dựng do phải thi công lại. |
| 2 | Máy kéo bám dính (Tensile Tester) | Đo cường độ bám dính, lực kéo đứt và độ giãn dài của cấu trúc màng keo. | Đặc biệt quan trọng để kiểm thử các dòng keo kết cấu mặt dựng, đòi hỏi an toàn chịu lực tuyệt đối. |
| 3 | Lò nung cao tầng | Kiểm tra giới hạn chịu nhiệt chịu lửa của vật liệu ở nhiệt độ cao (lên tới hàng ngàn độ C). | Phục vụ nghiên cứu các dòng keo chống cháy chuyên dụng, bảo vệ công trình khi xảy ra hỏa hoạn. |
| 4 | Máy đo độ đùn chảy | Xác định tốc độ và độ mượt mà của keo khi thoát ra khỏi vòi bơm. | Đảm bảo tính nhẹ tay, dễ thi công cho thợ thầu, tối ưu hóa năng suất lao động. |
| 5 | Máy đo độ nhớt | Kiểm soát độ đặc, độ lưu biến của chất trám khi ở trạng thái thô (chưa lưu hóa). | Đảm bảo keo không bị chảy xệ khi thi công trên các bề mặt thẳng đứng hoặc trần nhà. |
| 6 | Tủ sấy phòng Lab | Sấy khô mẫu, xác định hàm lượng chất rắn và tốc độ bay hơi của các dung môi. | Giúp kiểm soát và triệt tiêu các tạp chất bay hơi độc hại, hướng tới chứng nhận Low VOC. |
| 7 | Máy đo màu sắc | Phân tích và định lượng chính xác chỉ số màu sắc, độ lệch màu (Delta E). | Đảm bảo tính thẩm mỹ đồng nhất cho các công trình kiến trúc cao cấp, không bị lệch màu giữa các lô sản xuất. |
| 8 | Máy đo độ cứng Shore | Đo độ cứng Shore A/D của keo sau khi đã lưu hóa hoàn toàn. | Xác định đúng trạng thái đàn hồi lý tưởng của từng loại keo (keo kết cấu cần cứng vững, keo co ngót cần dẻo dai). |
| 9 | Máy khuấy phòng Lab | Khuấy trộn đồng hóa các thành phần polymer, phụ gia và chất hóa dẻo ở quy mô phòng thí nghiệm. | Phục vụ chế tạo các mẫu thử nghiệm công thức mới một cách nhanh chóng và chính xác. |
| 10 | Cân kỹ thuật chính xác | Định lượng nguyên vật liệu chính xác đến hàng miligram (mg). | Đảm bảo tính tuyệt đối trong tỷ lệ cấu thành công thức, quyết định sự thành bại của các nghiên cứu chất lượng cao. |
ĐỊNH HƯỚNG XANH: KIM CHỈ NAM CHO MỌI NGHIÊN CỨU TẠI VCC
Tầm Nhìn Xanh Từ Phòng Lab
Một sản phẩm tốt không chỉ giúp công trình bền vững, mà bản thân quá trình sản xuất và vòng đời của nó phải tuyệt đối an toàn cho sức khỏe con người, thân thiện với hệ sinh thái.
Chuyển Dịch Cơ Cấu Sản Phẩm
R&D VCC tập trung nguồn lực phát triển mạnh mẽ các dòng keo silicone trung tính, keo acrylic gốc nước cao cấp nhằm thay thế hoàn toàn các dòng keo gốc axit hoặc chứa dung môi độc hại truyền thống.
Đồng Hành Cùng Công Trình Xanh
Các sản phẩm giúp nhà thầu dễ dàng đạt điểm đánh giá cao trong hệ thống chứng nhận LOTUS (Việt Nam) và LEED (Mỹ) nhờ chỉ số VOC thấp kỷ lục, không mùi, bảo vệ chất lượng không khí.
Tối Ưu Hóa Vòng Đời Vật Liệu
Nhờ hệ thống máy giả lập môi trường và máy kiểm tra thông số kỹ thuật, VCC tạo ra sản phẩm có tuổi thọ vượt trội, chống chọi thời tiết khắc nghiệt. Giúp kéo dài vòng đời công trình, giảm bảo trì và giảm lượng khí thải carbon.
VCC – VÌ CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG
“Sự đầu tư bài bản về con người, tư duy chiến lược đúng đắn cùng hệ thống máy móc tân tiến hàng đầu đã đưa phòng R&D của VCC trở thành một trong những trung tâm nghiên cứu chất trám uy tín hàng đầu hiện nay. Đó chính là lời khẳng định đanh thép về một VCC: Uy tín – Chất lượng – Luôn tiên phong công nghệ và vững bước trên hành trình Xanh hóa ngành vật liệu xây dựng Việt Nam.”




